stewing pan
Định nghĩa
Danh từ:
Nồi hầm, nồi om: "stewing pan" là một loại nồi chuyên dùng để hầm hoặc om thức ăn. Nó thường có đáy dày, thành cao, và một tay cầm dài, giúp nấu chín thực phẩm từ từ trong nước sốt hoặc nước dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dùng một nồi hầm để nấu thịt bò hầm trong ba giờ.)
- (Nồi hầm này rất thích hợp để nấu các món súp và nước sốt nấu chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to simmer in a stewing pan": đun nhỏ lửa trong nồi hầm. (Rau củ được đun nhỏ lửa trong nồi hầm cùng với thảo mộc.)
- "a heavy-bottomed stewing pan": nồi hầm có đáy dày. (Nồi hầm có đáy dày giúp thức ăn không bị cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Stewpot (danh từ): nồi hầm lớn, thường dùng để nấu các món hầm với số lượng nhiều. (Nồi hầm lớn này lý tưởng cho các bữa tối gia đình.)
- Saucepan (danh từ): nồi nhỏ có tay cầm, dùng để nấu nước sốt hoặc đun nóng thức ăn, nhưng không chuyên biệt cho hầm như stewing pan.
Từ đồng nghĩa
- Casserole dish: đĩa hoặc nồi dùng để hầm trong lò nướng.
- Dutch oven: nồi gang dày, có nắp, thường dùng để hầm và nướng.
Các cụm từ liên quan
- "to use a stewing pan for braising": dùng nồi hầm để om. (Bạn có thể dùng nồi hầm để om thịt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stewing pan", nhưng có thể liên quan đến hành động "to stew in one's own juice" (tự chịu hậu quả của hành động mình), mượn hình ảnh từ việc nấu hầm.
After lying, he had to stew in his own juice. (Sau khi nói dối, anh ta phải tự chịu hậu quả.)